| 4632 | Bán buôn đồ dùng cá nhân và gia đình |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây thơm, cây dược liệu, cây thuốc |
| 2023 | Sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa, chất làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4649 | Ban buon do dung khac cho gia dinh |
| 4651 | Ban buon may vi tinh thiet bi ngoai vi va phan mem |
| 4659 | Ban buon may moc thiet bi va phu tung may khac |
| 4669 | Ban buon chuyen doanh khac chua duoc phan vao dau |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ giày, dép và các sản phẩm da, giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo hình thức bưu điện hoặc trực tuyến |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác (trừ cửa hàng, bưu điện và trực tuyến) |
| 4933 | Van tai hang hoa bang duong bo |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoat dong dich vu ho tro truc tiep cho van tai duong bo |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải khác |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 6810 | Hoạt động kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7211 | Nghien cuu khoa hoc va phat trien cong nghe trong linh vuc khoa hoc tu nhien |
| 7212 | Nghien cuu khoa hoc va phat trien cong nghe trong linh vuc khoa hoc ky thuat va cong nghe |
| 7213 | Nghien cuu khoa hoc va phat trien cong nghe trong linh vuc khoa hoc y duoc |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8292 | Hoạt động đóng gói |
| 8299 | Hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8699 | Hoat dong y te khac chua duoc phan vao dau |