| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm plastic |
| 2511 | Sản xuất cấu kiện kim loại |
| 2520 | Sản xuất vũ khí và đạn dược |
| 2611 | San xuat pin mat troi tam pin mat troi va bo bien tan quang dien |
| 2619 | San xuat linh kien dien tu khac |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định vị và kiểm soát; đồng hồ các loại |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và kiểm soát điện |
| 2731 | Sản xuất cáp quang |
| 2811 | Sản xuất động cơ và tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô và mô tô) |
| 2829 | Sản xuất máy móc, thiết bị chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 3030 | Sản xuất máy bay và tàu vũ trụ và các máy móc liên quan |
| 3099 | Sản xuất phương tiện vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xay dung nha de o |
| 4102 | Xay dung nha khong de o |
| 4223 | Xay dung cong trinh vien thong thong tin lien lac |
| 4229 | Xay dung cong trinh cong ich khac |
| 4293 | Xay dung cong trinh che bien che tao |
| 4299 | Xay dung cong trinh ky thuat dan dung khac |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi ấm và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4651 | Ban buon may vi tinh thiet bi ngoai vi va phan mem |
| 4652 | Ban buon thiet bi va linh kien dien tu vien thong |
| 4659 | Ban buon may moc thiet bi va phu tung may khac |
| 4740 | Ban le thiet bi cong nghe thong tin va truyen thong |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm nhạc, hình ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4790 | Hoat dong dich vu trung gian ban le |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5310 | Hoạt động bưu chính |
| 5320 | Hoạt động chuyển phát |
| 5813 | Xuất bản báo và tạp chí |
| 5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| 5821 | Xuat ban tro choi dien tu |
| 5829 | Xuat ban phan mem khac |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5913 | Hoạt động phân phối phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5920 | Hoạt động thu âm và xuất bản âm nhạc |
| 6010 | Hoạt động phát thanh |
| 6020 | Hoạt động truyền hình |
| 6031 | Hoat dong thong tan |
| 6039 | Hoat dong cac trang mang xa hoi va hoat dong phan phoi noi dung khac |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6211 | Phat trien tro choi dien tu phan mem tro choi dien tu va cac cong cu phan mem tro choi dien tu |
| 6219 | Lap trinh may tinh khac |
| 6220 | Tu van may tinh va quan ly co so ha tang may tinh |
| 6290 | Hoat dong dich vu may tinh va cong nghe thong tin khac |
| 6310 | Co so ha tang cong nghe thong tin xu ly du lieu luu tru va cac hoat dong lien quan |
| 6390 | Hoat dong cong tim kiem web va cac dich vu thong tin khac |
| 6419 | Hoạt động ngân hàng khác |
| 6433 | Hoat dong quy tin thac tai san va tai khoan dai ly |
| 6491 | Cho thuê tài chính |
| 6495 | Hoat dong cap tin dung khac |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính khác |
| 6810 | Hoạt động kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dich vu trung gian cho hoat dong bat dong san |
| 6829 | Hoat dong bat dong san khac tren co so phi hoac hop dong |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghien cuu khoa hoc va phat trien cong nghe trong linh vuc khoa hoc tu nhien |
| 7212 | Nghien cuu khoa hoc va phat trien cong nghe trong linh vuc khoa hoc ky thuat va cong nghe |
| 7213 | Nghien cuu khoa hoc va phat trien cong nghe trong linh vuc khoa hoc y duoc |
| 7214 | Nghien cuu khoa hoc va phat trien cong nghe trong linh vuc khoa hoc nong nghiep |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê và cho thuê tài chính máy móc, thiết bị và đồ vật hữu hình khác |
| 8220 | Hoạt động trả lời điện thoại thay cho dịch vụ khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9510 | Sua chua bao duong may tinh thiet bi thong tin va truyen thong |