| 4641 | Ban buon vai hang may san giay dep |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất bánh mì; bánh ngọt và bánh kẹo |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất sô cô la và bánh kẹo đường |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mì sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | San xuat che |
| 1077 | San xuat ca phe |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn; sản xuất nước khoáng |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và các loại vải khác |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục bằng da, lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm bằng da lông thú |
| 1430 | Sản xuất đồ lót |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách, cặp, yên xe và các sản phẩm tương tự |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 2023 | Sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa, chất làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4631 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4632 | Bán buôn đồ dùng cá nhân và gia đình |
| 4633 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Ban buon do dung khac cho gia dinh |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp (trừ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ nội thất, đèn và bộ đèn điện, dụng cụ gia đình khác (trừ điện gia dụng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ quần áo trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ giày, dép và các sản phẩm da, giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8299 | Hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giao duc nha tre |
| 8512 | Giao duc mau giao |
| 8531 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8532 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8533 | Dao tao cao dang |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9610 | Dich vu tam hoi massage va cac dich vu tang cuong suc khoe tuong tu tru hoat dong the thao |
| 9631 | Cat toc lam dau goi dau |