| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải khác |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây thơm, cây dược liệu, cây thuốc |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục bằng da, lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm bằng da lông thú |
| 1430 | Sản xuất đồ lót |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in ấn |
| 1820 | Sao chép từ bản gốc |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2023 | Sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa, chất làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 3100 | San xuat giuong tu ban ghe |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế và nha khoa và chỉnh hình |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng tàu và thuyền |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xay dung nha de o |
| 4102 | Xay dung nha khong de o |
| 4221 | Xay dung cong trinh dien |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi ấm và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Ban buon o to va xe co dong co khac |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Ban mo to xe may |
| 4542 | Bao duong va sua chua mo to xe may |
| 4543 | Ban phu tung va cac bo phan phu tro cua mo to xe may |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Ban buon nong lam san nguyen lieu tru go tre nua va dong vat song |
| 4632 | Bán buôn đồ dùng cá nhân và gia đình |
| 4633 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và thiết bị chiếu sáng |
| 4641 | Ban buon vai hang may san giay dep |
| 4649 | Ban buon do dung khac cho gia dinh |
| 4651 | Ban buon may vi tinh thiet bi ngoai vi va phan mem |
| 4652 | Ban buon thiet bi va linh kien dien tu vien thong |
| 4659 | Ban buon may moc thiet bi va phu tung may khac |
| 4661 | Ban buon nhien lieu ran long khi va cac san pham lien quan |
| 4663 | Ban buon vat lieu thiet bi lap dat khac trong xay dung |
| 4669 | Ban buon chuyen doanh khac chua duoc phan vao dau |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ nội thất, đèn và bộ đèn điện, dụng cụ gia đình khác (trừ điện gia dụng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo và văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ quần áo trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ giày, dép và các sản phẩm da, giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Ban le hang det may san giay dep luu dong hoac tai cho |
| 4789 | Ban le hang hoa khac luu dong hoac tai cho |
| 4791 | Bán lẻ theo hình thức bưu điện hoặc trực tuyến |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác (trừ cửa hàng, bưu điện và trực tuyến) |
| 4932 | Van tai hanh khach duong bo khac |
| 4933 | Van tai hang hoa bang duong bo |
| 5012 | Vận tải hàng hóa đường biển và vận tải ven biển |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5310 | Hoạt động bưu chính |
| 5320 | Hoạt động chuyển phát |
| 5510 | Khách sạn và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê và cho thuê tài chính đồ dùng giải trí, thể thao |
| 7730 | Cho thuê và cho thuê tài chính máy móc, thiết bị và đồ vật hữu hình khác |
| 7911 | Hoạt động của đại lý du lịch |
| 8121 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình |
| 8129 | Hoạt động vệ sinh công nghiệp và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ văn phòng kết hợp |
| 8219 | Dịch vụ sao chụp, chuẩn bị văn bản và các dịch vụ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu |