| 6312 | Cổng thông tin |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt kết hợp với chăn nuôi (sản xuất nông nghiệp tổng hợp) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để tạo nguồn giống cây trồng |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1076 | San xuat che |
| 1077 | San xuat ca phe |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in ấn |
| 2023 | Sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa, chất làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2750 | Sản xuất thiết bị gia dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ, khai thác đá và xây dựng |
| 2829 | Sản xuất máy móc, thiết bị chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu thập rác thải không nguy hại |
| 3812 | Thu thập rác thải nguy hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không nguy hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải nguy hại |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Ban buon nong lam san nguyen lieu tru go tre nua va dong vat song |
| 4632 | Bán buôn đồ dùng cá nhân và gia đình |
| 4633 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và thiết bị chiếu sáng |
| 4651 | Ban buon may vi tinh thiet bi ngoai vi va phan mem |
| 4669 | Ban buon chuyen doanh khac chua duoc phan vao dau |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp (trừ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác (trừ cửa hàng, bưu điện và trực tuyến) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7212 | Nghien cuu khoa hoc va phat trien cong nghe trong linh vuc khoa hoc ky thuat va cong nghe |
| 7214 | Nghien cuu khoa hoc va phat trien cong nghe trong linh vuc khoa hoc nong nghiep |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê và cho thuê tài chính máy móc, thiết bị và đồ vật hữu hình khác |
| 7911 | Hoạt động của đại lý du lịch |
| 7912 | Hoạt động của công ty lữ hành |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và đặt tour du lịch khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Hoạt động đóng gói |
| 8299 | Hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |