| 6810 | Hoạt động kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây thơm, cây dược liệu, cây thuốc |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhan va cham soc cay giong hang nam |
| 0132 | Nhan va cham soc cay giong lau nam |
| 0150 | Trồng trọt kết hợp với chăn nuôi (sản xuất nông nghiệp tổng hợp) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để tạo nguồn giống cây trồng |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 3011 | Đóng tàu và kết cấu nổi |
| 3012 | Đóng thuyền giải trí và thể thao |
| 3312 | Sửa chữa máy móc thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xay dung nha de o |
| 4102 | Xay dung nha khong de o |
| 4211 | Xay dung cong trinh duong sat |
| 4212 | Xay dung cong trinh duong bo |
| 4221 | Xay dung cong trinh dien |
| 4222 | Xay dung cong trinh cap thoat nuoc |
| 4223 | Xay dung cong trinh vien thong thong tin lien lac |
| 4229 | Xay dung cong trinh cong ich khac |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi ấm và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Ban buon nong lam san nguyen lieu tru go tre nua va dong vat song |
| 4631 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4632 | Bán buôn đồ dùng cá nhân và gia đình |
| 4633 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và thiết bị chiếu sáng |
| 4634 | Bán buôn đồ dùng và thiết bị văn phòng, máy vi tính |
| 4649 | Ban buon do dung khac cho gia dinh |
| 4651 | Ban buon may vi tinh thiet bi ngoai vi va phan mem |
| 4652 | Ban buon thiet bi va linh kien dien tu vien thong |
| 4653 | Ban buon may moc thiet bi va phu tung may nong nghiep |
| 4659 | Ban buon may moc thiet bi va phu tung may khac |
| 4663 | Ban buon vat lieu thiet bi lap dat khac trong xay dung |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp (trừ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, chỉ may và hàng dệt trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ quần áo trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ giày, dép và các sản phẩm da, giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo hình thức bưu điện hoặc trực tuyến |
| 4933 | Van tai hang hoa bang duong bo |
| 5011 | Vận tải hành khách đường biển |
| 5012 | Vận tải hàng hóa đường biển và vận tải ven biển |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Dịch vụ hỗ trợ vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải khác |
| 5510 | Khách sạn và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Dịch vụ phục vụ tiệc và các dịch vụ ăn uống khác |
| 5629 | Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6209 | Dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính khác |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7211 | Nghien cuu khoa hoc va phat trien cong nghe trong linh vuc khoa hoc tu nhien |
| 7212 | Nghien cuu khoa hoc va phat trien cong nghe trong linh vuc khoa hoc ky thuat va cong nghe |
| 7221 | Nghien cuu khoa hoc va phat trien cong nghe trong linh vuc khoa hoc xa hoi |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7912 | Hoạt động của công ty lữ hành |
| 8121 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình |
| 8129 | Hoạt động vệ sinh công nghiệp và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ văn phòng kết hợp |
| 8219 | Dịch vụ sao chụp, chuẩn bị văn bản và các dịch vụ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Hoạt động đóng gói |
| 8299 | Hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |