| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Dịch vụ lâm nghiệp |
| 0810 | Khai thac da cat soi dat set |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục bằng da, lông thú) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn và bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in ấn |
| 1820 | Sao chép từ bản gốc |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm plastic |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép và hợp kim sắt |
| 2511 | Sản xuất cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (nồi áp suất) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; mạ và xử lý kim loại |
| 2593 | Sản xuất dụng cụ cắt gọt và các dụng cụ cầm tay |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn khác chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định vị và kiểm soát; đồng hồ các loại |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y tế, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị quang học và thiết bị ảnh |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và kiểm soát điện |
| 2732 | Sản xuất dây và thiết bị dây điện khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị đấu nối dây điện |
| 2750 | Sản xuất thiết bị gia dụng |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3100 | San xuat giuong tu ban ghe |
| 3211 | Đúc tiền |
| 3312 | Sửa chữa máy móc thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng tàu và thuyền |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | San xuat dien |
| 3512 | Truyen tai va phan phoi dien |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xay dung nha de o |
| 4102 | Xay dung nha khong de o |
| 4211 | Xay dung cong trinh duong sat |
| 4212 | Xay dung cong trinh duong bo |
| 4221 | Xay dung cong trinh dien |
| 4222 | Xay dung cong trinh cap thoat nuoc |
| 4223 | Xay dung cong trinh vien thong thong tin lien lac |
| 4229 | Xay dung cong trinh cong ich khac |
| 4291 | Xay dung cong trinh thuy |
| 4292 | Xay dung cong trinh khai khoang |
| 4293 | Xay dung cong trinh che bien che tao |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi ấm và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Ban buon o to va xe co dong co khac |
| 4512 | Ban le o to con loai 12 cho ngoi tro xuong |
| 4513 | Dai ly o to va xe co dong co khac |
| 4541 | Ban mo to xe may |
| 4542 | Bao duong va sua chua mo to xe may |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Ban buon nong lam san nguyen lieu tru go tre nua va dong vat song |
| 4632 | Bán buôn đồ dùng cá nhân và gia đình |
| 4641 | Ban buon vai hang may san giay dep |
| 4651 | Ban buon may vi tinh thiet bi ngoai vi va phan mem |
| 4652 | Ban buon thiet bi va linh kien dien tu vien thong |
| 4653 | Ban buon may moc thiet bi va phu tung may nong nghiep |
| 4659 | Ban buon may moc thiet bi va phu tung may khac |
| 4661 | Ban buon nhien lieu ran long khi va cac san pham lien quan |
| 4662 | Ban buon kim loai va quang kim loai |
| 4663 | Ban buon vat lieu thiet bi lap dat khac trong xay dung |
| 4669 | Ban buon chuyen doanh khac chua duoc phan vao dau |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp (trừ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, chỉ may và hàng dệt trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ nội thất, đèn và bộ đèn điện, dụng cụ gia đình khác (trừ điện gia dụng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo và văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ quần áo trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ giày, dép và các sản phẩm da, giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Ban le luong thuc thuc pham do uong thuoc la thuoc lao luu dong hoac tai cho |
| 4789 | Ban le hang hoa khac luu dong hoac tai cho |
| 4791 | Bán lẻ theo hình thức bưu điện hoặc trực tuyến |
| 4932 | Van tai hanh khach duong bo khac |
| 4933 | Van tai hang hoa bang duong bo |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoat dong dich vu ho tro truc tiep cho van tai duong bo |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải khác |
| 5510 | Khách sạn và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Dịch vụ phục vụ tiệc và các dịch vụ ăn uống khác |
| 5629 | Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6810 | Hoạt động kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê và cho thuê tài chính đồ dùng giải trí, thể thao |
| 7729 | Cho thuê và cho thuê tài chính đồ vật sử dụng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê và cho thuê tài chính máy móc, thiết bị và đồ vật hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các cơ sở dịch vụ tìm kiếm việc làm |
| 7820 | Hoạt động cho thuê lại lao động tạm thời |
| 7830 | Hoạt động cung ứng và quản lý nguồn nhân lực khác |
| 7911 | Hoạt động của đại lý du lịch |
| 7912 | Hoạt động của công ty lữ hành |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và đặt tour du lịch khác |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ và an ninh tư nhân |
| 8020 | Hoạt động dịch vụ hệ thống bảo vệ |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình |
| 8129 | Hoạt động vệ sinh công nghiệp và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Hoạt động đóng gói |
| 8299 | Hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giao duc mau giao |
| 8551 | Đào tạo thể thao và vui chơi giải trí |
| 8552 | Đào tạo văn hóa và nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9521 | Sửa chữa đồ điện gia dụng và thiết bị gia đình |
| 9522 | Sửa chữa đồ dùng gia đình và thiết bị gia đình |
| 9620 | Giat la lam sach cac san pham det va long thu |
| 9639 | Hoat dong dich vu phuc vu ca nhan khac con lai chua duoc phan vao dau |