| 7310 | Quảng cáo |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn; sản xuất nước khoáng |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in ấn |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, mastic tương tự; mực in và chất bít kín |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2732 | Sản xuất dây và thiết bị dây điện khác |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4101 | Xay dung nha de o |
| 4102 | Xay dung nha khong de o |
| 4212 | Xay dung cong trinh duong bo |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Ban buon o to va xe co dong co khac |
| 4512 | Ban le o to con loai 12 cho ngoi tro xuong |
| 4513 | Dai ly o to va xe co dong co khac |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4649 | Ban buon do dung khac cho gia dinh |
| 4651 | Ban buon may vi tinh thiet bi ngoai vi va phan mem |
| 4652 | Ban buon thiet bi va linh kien dien tu vien thong |
| 4659 | Ban buon may moc thiet bi va phu tung may khac |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Khách sạn và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 6810 | Hoạt động kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa đồ điện gia dụng và thiết bị gia đình |