| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 3312 | Sửa chữa máy móc thiết bị |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng tàu và thuyền |
| 4511 | Ban buon o to va xe co dong co khac |
| 4512 | Ban le o to con loai 12 cho ngoi tro xuong |
| 4513 | Dai ly o to va xe co dong co khac |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Ban mo to xe may |
| 4542 | Bao duong va sua chua mo to xe may |
| 4543 | Ban phu tung va cac bo phan phu tro cua mo to xe may |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4651 | Ban buon may vi tinh thiet bi ngoai vi va phan mem |
| 4652 | Ban buon thiet bi va linh kien dien tu vien thong |
| 4659 | Ban buon may moc thiet bi va phu tung may khac |
| 4669 | Ban buon chuyen doanh khac chua duoc phan vao dau |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp (trừ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn màn và đồ trải sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ nội thất, đèn và bộ đèn điện, dụng cụ gia đình khác (trừ điện gia dụng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo và văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm nhạc, hình ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi và đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ quần áo trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo hình thức bưu điện hoặc trực tuyến |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác (trừ cửa hàng, bưu điện và trực tuyến) |
| 4931 | Van tai hanh khach duong bo trong noi thanh ngoai thanh tru van tai bang xe buyt |
| 4932 | Van tai hanh khach duong bo khac |
| 4933 | Van tai hang hoa bang duong bo |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải khác |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 6399 | Hoạt động thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính khác |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 6810 | Hoạt động kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7212 | Nghien cuu khoa hoc va phat trien cong nghe trong linh vuc khoa hoc ky thuat va cong nghe |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7730 | Cho thuê và cho thuê tài chính máy móc, thiết bị và đồ vật hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các cơ sở dịch vụ tìm kiếm việc làm |
| 7820 | Hoạt động cho thuê lại lao động tạm thời |
| 7830 | Hoạt động cung ứng và quản lý nguồn nhân lực khác |
| 7911 | Hoạt động của đại lý du lịch |
| 7912 | Hoạt động của công ty lữ hành |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và đặt tour du lịch khác |
| 8219 | Dịch vụ sao chụp, chuẩn bị văn bản và các dịch vụ văn phòng đặc biệt khác |
| 8220 | Hoạt động trả lời điện thoại thay cho dịch vụ khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu |