| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 1392 | Sản xuất các loại hàng dệt khác |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục bằng da, lông thú) |
| 1430 | Sản xuất đồ lót |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách, cặp, yên xe và các sản phẩm tương tự |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 4641 | Ban buon vai hang may san giay dep |
| 4649 | Ban buon do dung khac cho gia dinh |
| 4659 | Ban buon may moc thiet bi va phu tung may khac |
| 4669 | Ban buon chuyen doanh khac chua duoc phan vao dau |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, chỉ may và hàng dệt trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn màn và đồ trải sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ nội thất, đèn và bộ đèn điện, dụng cụ gia đình khác (trừ điện gia dụng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ quần áo trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Ban le hang det may san giay dep luu dong hoac tai cho |
| 4789 | Ban le hang hoa khac luu dong hoac tai cho |
| 4791 | Bán lẻ theo hình thức bưu điện hoặc trực tuyến |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác (trừ cửa hàng, bưu điện và trực tuyến) |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5913 | Hoạt động phân phối phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 5920 | Hoạt động thu âm và xuất bản âm nhạc |
| 6209 | Dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6399 | Hoạt động thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê và cho thuê tài chính máy móc, thiết bị và đồ vật hữu hình khác |
| 8219 | Dịch vụ sao chụp, chuẩn bị văn bản và các dịch vụ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8551 | Đào tạo thể thao và vui chơi giải trí |
| 8552 | Đào tạo văn hóa và nghệ thuật |
| 9000 | Hoat dong sang tac nghe thuat va giai tri |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |