| 4669 | Ban buon chuyen doanh khac chua duoc phan vao dau |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0722 | Khai thac quang kim loai khac khong chua sat |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép và hợp kim sắt |
| 2420 | Sản xuất ống, đường ống, phụ tùng ống và định hình bằng thép |
| 2431 | Kéo nguội |
| 2432 | Cán nguội |
| 2511 | Sản xuất cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; mạ và xử lý kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn khác chưa được phân vào đâu |
| 3020 | Sản xuất đầu máy xe lửa, toa xe |
| 3290 | Sản xuất hàng công nghiệp khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xay dung nha de o |
| 4102 | Xay dung nha khong de o |
| 4299 | Xay dung cong trinh ky thuat dan dung khac |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi ấm và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4649 | Ban buon do dung khac cho gia dinh |
| 4651 | Ban buon may vi tinh thiet bi ngoai vi va phan mem |
| 4652 | Ban buon thiet bi va linh kien dien tu vien thong |
| 4659 | Ban buon may moc thiet bi va phu tung may khac |
| 4662 | Ban buon kim loai va quang kim loai |
| 4663 | Ban buon vat lieu thiet bi lap dat khac trong xay dung |
| 4933 | Van tai hang hoa bang duong bo |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê và cho thuê tài chính máy móc, thiết bị và đồ vật hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các cơ sở dịch vụ tìm kiếm việc làm |
| 7820 | Hoạt động cho thuê lại lao động tạm thời |
| 7830 | Hoạt động cung ứng và quản lý nguồn nhân lực khác |
| 8299 | Hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |