| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi cừu, dê |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thac lam san khac tru go |
| 1610 | Cưa, xẻ và bào gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván bảng |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; mạ và xử lý kim loại |
| 2593 | Sản xuất dụng cụ cắt gọt và các dụng cụ cầm tay |
| 2816 | Sản xuất thiết bị nâng và vận chuyển |
| 3100 | San xuat giuong tu ban ghe |
| 3311 | Sửa chữa sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xay dung nha de o |
| 4102 | Xay dung nha khong de o |
| 4212 | Xay dung cong trinh duong bo |
| 4221 | Xay dung cong trinh dien |
| 4222 | Xay dung cong trinh cap thoat nuoc |
| 4229 | Xay dung cong trinh cong ich khac |
| 4299 | Xay dung cong trinh ky thuat dan dung khac |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi ấm và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Ban buon o to va xe co dong co khac |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Ban buon nong lam san nguyen lieu tru go tre nua va dong vat song |
| 4641 | Ban buon vai hang may san giay dep |
| 4649 | Ban buon do dung khac cho gia dinh |
| 4651 | Ban buon may vi tinh thiet bi ngoai vi va phan mem |
| 4659 | Ban buon may moc thiet bi va phu tung may khac |
| 4662 | Ban buon kim loai va quang kim loai |
| 4663 | Ban buon vat lieu thiet bi lap dat khac trong xay dung |
| 4669 | Ban buon chuyen doanh khac chua duoc phan vao dau |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ nội thất, đèn và bộ đèn điện, dụng cụ gia đình khác (trừ điện gia dụng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Van tai hang hoa bang duong bo |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoat dong dich vu ho tro truc tiep cho van tai duong bo |
| 5510 | Khách sạn và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Dịch vụ phục vụ tiệc và các dịch vụ ăn uống khác |
| 5629 | Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống khác |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7730 | Cho thuê và cho thuê tài chính máy móc, thiết bị và đồ vật hữu hình khác |
| 7820 | Hoạt động cho thuê lại lao động tạm thời |
| 7830 | Hoạt động cung ứng và quản lý nguồn nhân lực khác |
| 8020 | Hoạt động dịch vụ hệ thống bảo vệ |
| 8121 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình |
| 8129 | Hoạt động vệ sinh công nghiệp và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |