| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất bánh mì; bánh ngọt và bánh kẹo |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất sô cô la và bánh kẹo đường |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mì sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | San xuat che |
| 1077 | San xuat ca phe |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục bằng da, lông thú) |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách, cặp, yên xe và các sản phẩm tương tự |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván bảng |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn và bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất sản phẩm khác từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in ấn |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, mastic tương tự; mực in và chất bít kín |
| 2023 | Sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa, chất làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất đồ gốm sứ khác |
| 2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2593 | Sản xuất dụng cụ cắt gọt và các dụng cụ cầm tay |
| 3100 | San xuat giuong tu ban ghe |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất thiết bị và đồ dùng thể thao |
| 3240 | Sản xuất trò chơi và đồ chơi |
| 3312 | Sửa chữa máy móc thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xay dung nha de o |
| 4102 | Xay dung nha khong de o |
| 4221 | Xay dung cong trinh dien |
| 4222 | Xay dung cong trinh cap thoat nuoc |
| 4223 | Xay dung cong trinh vien thong thong tin lien lac |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi ấm và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Ban buon nong lam san nguyen lieu tru go tre nua va dong vat song |
| 4631 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4632 | Bán buôn đồ dùng cá nhân và gia đình |
| 4633 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và thiết bị chiếu sáng |
| 4634 | Bán buôn đồ dùng và thiết bị văn phòng, máy vi tính |
| 4641 | Ban buon vai hang may san giay dep |
| 4649 | Ban buon do dung khac cho gia dinh |
| 4651 | Ban buon may vi tinh thiet bi ngoai vi va phan mem |
| 4652 | Ban buon thiet bi va linh kien dien tu vien thong |
| 4663 | Ban buon vat lieu thiet bi lap dat khac trong xay dung |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp (trừ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, chỉ may và hàng dệt trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ nội thất, đèn và bộ đèn điện, dụng cụ gia đình khác (trừ điện gia dụng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ dụng cụ thể thao, câu cá trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi và đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ quần áo trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ giày, dép và các sản phẩm da, giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, thú cưng và thức ăn chăn nuôi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Ban le luong thuc thuc pham do uong thuoc la thuoc lao luu dong hoac tai cho |
| 4782 | Ban le hang det may san giay dep luu dong hoac tai cho |
| 4783 | Ban le thiet bi cong nghe thong tin lien lac luu dong hoac tai cho |
| 4784 | Ban le thiet bi gia dinh khac luu dong hoac tai cho |
| 4785 | Ban le hang van hoa giai tri luu dong hoac tai cho |
| 4789 | Ban le hang hoa khac luu dong hoac tai cho |
| 4791 | Bán lẻ theo hình thức bưu điện hoặc trực tuyến |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác (trừ cửa hàng, bưu điện và trực tuyến) |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4933 | Van tai hang hoa bang duong bo |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải khác |
| 5510 | Khách sạn và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Dịch vụ phục vụ tiệc và các dịch vụ ăn uống khác |
| 5629 | Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 6810 | Hoạt động kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7820 | Hoạt động cho thuê lại lao động tạm thời |
| 7911 | Hoạt động của đại lý du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và đặt tour du lịch khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Hoạt động đóng gói |
| 8299 | Hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |