| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in ấn |
| 3290 | Sản xuất hàng công nghiệp khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Ban buon nong lam san nguyen lieu tru go tre nua va dong vat song |
| 4632 | Bán buôn đồ dùng cá nhân và gia đình |
| 4649 | Ban buon do dung khac cho gia dinh |
| 4663 | Ban buon vat lieu thiet bi lap dat khac trong xay dung |
| 4669 | Ban buon chuyen doanh khac chua duoc phan vao dau |
| 4759 | Bán lẻ đồ nội thất, đèn và bộ đèn điện, dụng cụ gia đình khác (trừ điện gia dụng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5221 | Dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải khác |
| 5510 | Khách sạn và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 6399 | Hoạt động thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính khác |
| 6810 | Hoạt động kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 6920 | Hoạt động kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7211 | Nghien cuu khoa hoc va phat trien cong nghe trong linh vuc khoa hoc tu nhien |
| 7212 | Nghien cuu khoa hoc va phat trien cong nghe trong linh vuc khoa hoc ky thuat va cong nghe |
| 7213 | Nghien cuu khoa hoc va phat trien cong nghe trong linh vuc khoa hoc y duoc |
| 7214 | Nghien cuu khoa hoc va phat trien cong nghe trong linh vuc khoa hoc nong nghiep |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê và cho thuê tài chính máy móc, thiết bị và đồ vật hữu hình khác |
| 7830 | Hoạt động cung ứng và quản lý nguồn nhân lực khác |
| 7911 | Hoạt động của đại lý du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và đặt tour du lịch khác |
| 8129 | Hoạt động vệ sinh công nghiệp và các công trình khác |
| 8211 | Dịch vụ văn phòng kết hợp |
| 8219 | Dịch vụ sao chụp, chuẩn bị văn bản và các dịch vụ văn phòng đặc biệt khác |
| 8220 | Hoạt động trả lời điện thoại thay cho dịch vụ khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |