| 4673 | Ban buon vat lieu thiet bi lap dat khac trong xay dung |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 3211 | Đúc tiền |
| 3212 | Sản xuất đồ trang sức và các sản phẩm liên quan |
| 3290 | Sản xuất hàng công nghiệp khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc thiết bị |
| 4101 | Xay dung nha de o |
| 4102 | Xay dung nha khong de o |
| 4211 | Xay dung cong trinh duong sat |
| 4212 | Xay dung cong trinh duong bo |
| 4221 | Xay dung cong trinh dien |
| 4222 | Xay dung cong trinh cap thoat nuoc |
| 4223 | Xay dung cong trinh vien thong thong tin lien lac |
| 4229 | Xay dung cong trinh cong ich khac |
| 4291 | Xay dung cong trinh thuy |
| 4292 | Xay dung cong trinh khai khoang |
| 4293 | Xay dung cong trinh che bien che tao |
| 4299 | Xay dung cong trinh ky thuat dan dung khac |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi ấm và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoat dong dich vu trung gian cho xay dung chuyen dung |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Ban buon nong lam san nguyen lieu tru go tre nua va dong vat song |
| 4631 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4632 | Bán buôn đồ dùng cá nhân và gia đình |
| 4633 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và thiết bị chiếu sáng |
| 4641 | Ban buon vai hang may san giay dep |
| 4649 | Ban buon do dung khac cho gia dinh |
| 4651 | Ban buon may vi tinh thiet bi ngoai vi va phan mem |
| 4652 | Ban buon thiet bi va linh kien dien tu vien thong |
| 4659 | Ban buon may moc thiet bi va phu tung may khac |
| 4671 | Ban buon nhien lieu ran long khi va cac san pham lien quan |
| 4672 | Ban buon kim loai va quang kim loai |
| 4679 | Ban buon chuyen doanh khac chua duoc phan vao dau |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp (trừ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ nội thất, đèn và bộ đèn điện, dụng cụ gia đình khác (trừ điện gia dụng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ quần áo trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Van tai hanh khach duong bo khac |
| 4933 | Van tai hang hoa bang duong bo |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Khách sạn và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8220 | Hoạt động trả lời điện thoại thay cho dịch vụ khác |
| 8299 | Hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu |