| 3290 | Sản xuất hàng công nghiệp khác |
| 0118 | Trong rau dau cac loai va trong hoa cay canh |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhan va cham soc cay giong hang nam |
| 0132 | Nhan va cham soc cay giong lau nam |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để tạo nguồn giống cây trồng |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1071 | Sản xuất bánh mì; bánh ngọt và bánh kẹo |
| 1073 | Sản xuất sô cô la và bánh kẹo đường |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mì sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất thức ăn chế biến sẵn |
| 2023 | Sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa, chất làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm plastic |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn khác chưa được phân vào đâu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm khác, máy nén khí, van và vòi |
| 2829 | Sản xuất máy móc, thiết bị chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu |
| 3240 | Sản xuất trò chơi và đồ chơi |
| 3312 | Sửa chữa máy móc thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xay dung nha de o |
| 4102 | Xay dung nha khong de o |
| 4211 | Xay dung cong trinh duong sat |
| 4212 | Xay dung cong trinh duong bo |
| 4221 | Xay dung cong trinh dien |
| 4222 | Xay dung cong trinh cap thoat nuoc |
| 4223 | Xay dung cong trinh vien thong thong tin lien lac |
| 4299 | Xay dung cong trinh ky thuat dan dung khac |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi ấm và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Ban buon nong lam san nguyen lieu tru go tre nua va dong vat song |
| 4631 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4632 | Bán buôn đồ dùng cá nhân và gia đình |
| 4641 | Ban buon vai hang may san giay dep |
| 4649 | Ban buon do dung khac cho gia dinh |
| 4652 | Ban buon thiet bi va linh kien dien tu vien thong |
| 4659 | Ban buon may moc thiet bi va phu tung may khac |
| 4663 | Ban buon vat lieu thiet bi lap dat khac trong xay dung |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi và đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8531 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8532 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8533 | Dao tao cao dang |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |