| 3312 | Sửa chữa máy móc thiết bị |
| 2592 | Gia công cơ khí; mạ và xử lý kim loại |
| 3099 | Sản xuất phương tiện vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng tàu và thuyền |
| 4101 | Xay dung nha de o |
| 4102 | Xay dung nha khong de o |
| 4211 | Xay dung cong trinh duong sat |
| 4212 | Xay dung cong trinh duong bo |
| 4221 | Xay dung cong trinh dien |
| 4229 | Xay dung cong trinh cong ich khac |
| 4299 | Xay dung cong trinh ky thuat dan dung khac |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi ấm và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Ban buon o to va xe co dong co khac |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4659 | Ban buon may moc thiet bi va phu tung may khac |
| 4661 | Ban buon nhien lieu ran long khi va cac san pham lien quan |
| 4662 | Ban buon kim loai va quang kim loai |
| 4663 | Ban buon vat lieu thiet bi lap dat khac trong xay dung |
| 4669 | Ban buon chuyen doanh khac chua duoc phan vao dau |
| 4933 | Van tai hang hoa bang duong bo |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Dịch vụ hỗ trợ vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải khác |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê và cho thuê tài chính máy móc, thiết bị và đồ vật hữu hình khác |
| 7830 | Hoạt động cung ứng và quản lý nguồn nhân lực khác |
| 8121 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình |
| 8129 | Hoạt động vệ sinh công nghiệp và các công trình khác |
| 8292 | Hoạt động đóng gói |