| 4632 | Bán buôn đồ dùng cá nhân và gia đình |
| 0118 | Trong rau dau cac loai va trong hoa cay canh |
| 0131 | Nhan va cham soc cay giong hang nam |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1076 | San xuat che |
| 1077 | San xuat ca phe |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1399 | Sản xuất sản phẩm dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1709 | Sản xuất sản phẩm khác từ giấy và bìa |
| 2592 | Gia công cơ khí; mạ và xử lý kim loại |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế và nha khoa và chỉnh hình |
| 3290 | Sản xuất hàng công nghiệp khác |
| 4649 | Ban buon do dung khac cho gia dinh |
| 4653 | Ban buon may moc thiet bi va phu tung may nong nghiep |
| 4659 | Ban buon may moc thiet bi va phu tung may khac |
| 4663 | Ban buon vat lieu thiet bi lap dat khac trong xay dung |
| 4669 | Ban buon chuyen doanh khac chua duoc phan vao dau |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn màn và đồ trải sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ nội thất, đèn và bộ đèn điện, dụng cụ gia đình khác (trừ điện gia dụng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ quần áo trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ giày, dép và các sản phẩm da, giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4784 | Ban le thiet bi gia dinh khac luu dong hoac tai cho |
| 4789 | Ban le hang hoa khac luu dong hoac tai cho |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê và cho thuê tài chính máy móc, thiết bị và đồ vật hữu hình khác |
| 8121 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình |
| 8129 | Hoạt động vệ sinh công nghiệp và các công trình khác |
| 8292 | Hoạt động đóng gói |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |