| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 4511 | Ban buon o to va xe co dong co khac |
| 4512 | Ban le o to con loai 12 cho ngoi tro xuong |
| 4513 | Dai ly o to va xe co dong co khac |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Ban mo to xe may |
| 4542 | Bao duong va sua chua mo to xe may |
| 4543 | Ban phu tung va cac bo phan phu tro cua mo to xe may |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Ban buon nong lam san nguyen lieu tru go tre nua va dong vat song |
| 4631 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4632 | Bán buôn đồ dùng cá nhân và gia đình |
| 4633 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và thiết bị chiếu sáng |
| 4634 | Bán buôn đồ dùng và thiết bị văn phòng, máy vi tính |
| 4641 | Ban buon vai hang may san giay dep |
| 4649 | Ban buon do dung khac cho gia dinh |
| 4651 | Ban buon may vi tinh thiet bi ngoai vi va phan mem |
| 4652 | Ban buon thiet bi va linh kien dien tu vien thong |
| 4653 | Ban buon may moc thiet bi va phu tung may nong nghiep |
| 4659 | Ban buon may moc thiet bi va phu tung may khac |
| 4661 | Ban buon nhien lieu ran long khi va cac san pham lien quan |
| 4662 | Ban buon kim loai va quang kim loai |
| 4663 | Ban buon vat lieu thiet bi lap dat khac trong xay dung |
| 4669 | Ban buon chuyen doanh khac chua duoc phan vao dau |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp (trừ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Ban le nhien lieu dong co trong cac cua hang chuyen doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, chỉ may và hàng dệt trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn màn và đồ trải sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ nội thất, đèn và bộ đèn điện, dụng cụ gia đình khác (trừ điện gia dụng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ dụng cụ thể thao, câu cá trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi và đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ quần áo trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ giày, dép và các sản phẩm da, giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, thú cưng và thức ăn chăn nuôi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4783 | Ban le thiet bi cong nghe thong tin lien lac luu dong hoac tai cho |
| 4791 | Bán lẻ theo hình thức bưu điện hoặc trực tuyến |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác (trừ cửa hàng, bưu điện và trực tuyến) |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách đường bộ trong đô thị và ngoại ô |
| 4922 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4929 | Van tai hanh khach bang xe buyt loai khac |
| 4931 | Van tai hanh khach duong bo trong noi thanh ngoai thanh tru van tai bang xe buyt |
| 4932 | Van tai hanh khach duong bo khac |
| 4933 | Van tai hang hoa bang duong bo |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải khác |
| 7830 | Hoạt động cung ứng và quản lý nguồn nhân lực khác |
| 7911 | Hoạt động của đại lý du lịch |
| 7912 | Hoạt động của công ty lữ hành |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và đặt tour du lịch khác |
| 8511 | Giao duc nha tre |
| 8512 | Giao duc mau giao |
| 8521 | Giao duc tieu hoc |
| 8522 | Giao duc trung hoc co so |
| 8523 | Giao duc trung hoc pho thong |
| 8531 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8551 | Đào tạo thể thao và vui chơi giải trí |
| 8552 | Đào tạo văn hóa và nghệ thuật |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |