Mã số thuế hộ kinh doanh là mã số thuế cá nhân phải không?
MST hộ kinh doanh là MST cá nhân phải không?
1. Sự khác biệt giữa MST hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh và MST cá nhân không kinh doanh
| Tiêu chí | MST hộ kinh doanh / MST cá nhân kinh doanh | MST cá nhân không kinh doanh |
| Đối tượng cấp | Cấp cho hộ kinh doanh cá thể hoặc cá nhân có hoạt động kinh doanh | Cấp cho cá nhân không hoạt động kinh doanh |
| Mục đích | Quản lý nghĩa vụ thuế từ hoạt động kinh doanh | Quản lý thuế Thu nhập cá nhân (TNCN) từ thu nhập không kinh doanh |
| Cơ sở cấp | Dựa trên thông tin chủ hộ/cá nhân kinh doanh | Dựa trên thông tin cá nhân độc lập |
| Nghĩa vụ thuế liên quan | Thuế môn bài, thuế GTGT (nếu thuộc diện phải nộp), thuế TNCN từ kinh doanh | Thuế thu nhập cá nhân từ các nguồn thu khác (ví dụ: tiền lương, tiền công, đầu tư vốn, chuyển nhượng bất động sản,…) |

2. Nguyên tắc về việc cấp MST hộ kinh doanh và MST cá nhân kinh doanh
- Mặc dù có điểm khác biệt, nhưng MST hộ kinh doanh, MST cá nhân kinh doanh và MST cá nhân không kinh doanh lại có sự gắn kết nhất định trong hệ thống quản lý thuế. Cụ thể:
- Cá nhân muốn đăng ký hộ kinh doanh bắt buộc phải có MST cá nhân trước.
- Đây là mã số thuế “gốc”, là nền tảng để cơ quan thuế cấp mã số thuế cho hộ kinh doanh.
- Mã số thuế cá nhân kinh doanh và mã số thuế hộ kinh doanh sẽ sử dụng chung số MST cá nhân của chủ hộ, chỉ thêm phần đuôi phân biệt.
- Đuôi này thường có dạng 001, 002, 003…, được gắn vào MST cá nhân để xác định từng hộ kinh doanh hoặc từng hoạt động kinh doanh mà cá nhân đó đứng tên.
- Ý nghĩa các số đuôi:
+ 001: Hộ kinh doanh đầu tiên hoặc hoạt động kinh doanh đầu tiên của cá nhân.
+ 002, 003…: Các hộ kinh doanh tiếp theo nếu cùng một cá nhân đăng ký thêm.
+ Lưu ý: Luật hiện hành quy định mỗi cá nhân chỉ được đăng ký một hộ kinh doanh, nên trường hợp có nhiều đuôi là rất hiếm và thường mang tính đặc thù.
- Ví dụ minh họa:
+ MST cá nhân: 0123456789
+ MST hộ kinh doanh / MST cá nhân kinh doanh đầu tiên: 0123456789-001
Bên cạnh đó, cá nhân kinh doanh cần phải làm thủ tục đăng ký mã số thuế cá nhân kinh doanh theo đúng quy định trước khi thực hiện nghĩa vụ thuế. Riêng mã số thuế hộ kinh doanh được tạo tự động khi bạn đăng ký thành lập hộ kinh doanh, nên không cần nộp hồ sơ xin cấp riêng.
3. Cách tra cứu mã số thuế hộ kinh doanh hoặc mã số thuế cá nhân kinh doanh
Sau khi được cấp MST hộ kinh doanh hoặc MST cá nhân kinh doanh, bạn có thể tra cứu thông tin một cách nhanh chóng theo các bước sau:
- Truy cập website tra cứu thông tin người nộp thuế của Tổng cục Thuế Việt Nam.
- Chọn mục “Thông tin về người nộp thuế” và điền đầy đủ các trường theo yêu cầu.
- Nhập mã xác nhận (captcha) và nhấn nút “Tra cứu”.
- Nhận kết quả, bao gồm:
+ Mã số thuế
+ Tên người nộp thuế
+ Cơ quan quản lý thuế
+ Số CMND/CCCD
+ Ngày cập nhật thông tin gần nhất
+ Tình trạng hoạt động (đang hoạt động, tạm ngừng, ngừng hoạt động…)

4. Giải đáp các câu hỏi thường gặp
a. MST hộ kinh doanh có phải MST cá nhân hay không?
Không. MST hộ kinh doanh chỉ là MST của cá nhân trong trường hợp cá nhân đó có hoạt động kinh doanh; nó không phải MST cá nhân không kinh doanh.
b. Hộ kinh doanh có mã số thuế không?
Có. MST hộ kinh doanh chính là mã số được ghi trực tiếp trên Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh.
c. Mã số hộ kinh doanh có phải mã số thuế hay không?
Đúng. Mã số hộ kinh doanh chính là mã số thuế của hộ kinh doanh đó.
d. Tra cứu mã số thuế hộ kinh doanh như thế nào?
Bạn thực hiện theo 4 bước:
- Vào trang Thuế Việt Nam
- Chọn “Thông tin về người nộp thuế”
- Nhập dữ liệu cần thiết và mã xác nhận
- Nhấn “Tra cứu” để xem kết quả
Xem thêm:
► Kê khai thuế thương mại điện tử – Hướng dẫn nộp thuế online cho hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh
►Điều Kiện Cấp Giấy Chứng Nhận An Toàn Thực Phẩm Cho Hộ Kinh Doanh (HKD)
Nếu bạn có nhu cầu sử dụng dịch vụ của Ketoannavi hãy gọi ngay:
0968.153.486
Hoặc bạn có thể Follow Facebook Kế toán NAVI của chúng tôi để được tư vấn miễn phí.






